
Thép tấm là gì?
Thép tấm là sản phẩm thép có dạng phẳng, chiều rộng và chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều dày. Sản phẩm có thể được tạo ra bằng các phương pháp cán khác nhau và được cung cấp theo dạng tấm cắt quy cách hoặc các dạng sản phẩm liên quan tùy từng tiêu chuẩn, nhà sản xuất.
Trong thực tế, thép tấm có rất nhiều chủng loại. Có thể phân biệt theo phương pháp cán như thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, hoặc theo mục đích sử dụng như thép kết cấu, thép chịu mài mòn và các loại thép chuyên dụng khác.
Một điểm cần lưu ý là tên gọi "thép tấm" không tự xác định được chất lượng hay khả năng chịu lực của sản phẩm. Muốn đánh giá chính xác cần xem đồng thời mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.

Thép tấm cán nóng
Thép tấm cán nóng được sản xuất bằng quá trình cán ở nhiệt độ cao. Bề mặt thường có màu xanh đen hoặc xám đen đặc trưng của lớp oxit hình thành trong quá trình gia công nóng.
Loại thép này được sử dụng phổ biến trong:
Kết cấu thép và nhà xưởng.
Gia công bản mã, chi tiết kết cấu.
Chế tạo máy và thiết bị.
Bồn, khung và các kết cấu công nghiệp.
Một số ứng dụng cơ khí yêu cầu vật liệu dạng tấm.
Ưu điểm của thép tấm cán nóng là có nhiều lựa chọn về độ dày và phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu, gia công cơ khí. Tuy nhiên, bề mặt thường không mịn và có độ chính xác kích thước khác với các sản phẩm cán nguội.

Thép tấm cán nguội
Thép tấm cán nguội được gia công tiếp từ thép cán nóng nhằm đạt yêu cầu cao hơn về bề mặt và độ chính xác kích thước đối với những dòng sản phẩm phù hợp.
Thép tấm cán nguội thường được lựa chọn khi sản phẩm yêu cầu:
Bề mặt tương đối mịn.
Kích thước có độ chính xác cao.
Khả năng tạo hình phù hợp với từng mác thép.
Yêu cầu thẩm mỹ hoặc gia công chính xác.
Không nên hiểu rằng thép cán nguội luôn "tốt hơn" thép cán nóng. Hai nhóm sản phẩm được thiết kế cho những yêu cầu khác nhau, vì vậy cần căn cứ vào mục đích sử dụng để lựa chọn.

Thép tấm kết cấu
Thép tấm kết cấu được sử dụng cho các công trình hoặc sản phẩm cần đáp ứng yêu cầu nhất định về cơ tính.
Ví dụ, TCVN 6522:2018 là tiêu chuẩn về thép tấm kết cấu cán nóng và quy định các yêu cầu đối với nhóm thép tấm kết cấu cán nóng thuộc phạm vi của tiêu chuẩn. Cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn quốc gia ghi nhận TCVN 6522:2008 đã hết hiệu lực và được thay thế bởi TCVN 6522:2018.
Vì vậy, khi kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, không nên chỉ nhìn tên "thép tấm kết cấu" mà cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn được áp dụng cho lô hàng.

Thép tấm chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn được sử dụng trong những vị trí thường xuyên chịu tác động của ma sát, va đập hoặc vật liệu gây mài mòn.
Một số dòng thường gặp trên thị trường được ký hiệu như NM400, NM450, NM500. Tuy nhiên, ký hiệu mác thép cần được đọc cùng tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; không nên mặc định mọi sản phẩm cùng ký hiệu đều có thành phần hóa học và cơ tính hoàn toàn giống nhau.
Ứng dụng có thể gồm:
Thùng xe và thiết bị vận chuyển vật liệu.
Phễu, máng cấp liệu.
Máy móc khai thác.
Thiết bị nghiền, sàng.
Các bộ phận chịu mài mòn trong dây chuyền công nghiệp.

Thép tấm mạ và thép tấm phủ kim loại
Một số loại thép tấm được phủ kim loại nhằm đáp ứng yêu cầu về khả năng chống ăn mòn hoặc đặc tính sử dụng riêng.
Ví dụ, TCVN 13027:2022 quy định đối với thép tấm và thép băng phủ hợp kim nhôm-kẽm và nhôm-kẽm-magie nhúng nóng liên tục, với phạm vi chiều dày đến 5,0 mm.
Do đó, khi nói "thép tấm mạ" cần xác định rõ loại lớp phủ, tiêu chuẩn và chiều dày sản phẩm thay vì xem tất cả là một nhóm vật liệu giống nhau.
Mác thép là ký hiệu dùng để nhận diện một loại thép theo hệ thống tiêu chuẩn nhất định. Mỗi tiêu chuẩn có thể sử dụng cách đặt tên khác nhau và quy định các yêu cầu riêng về thành phần hóa học, cơ tính, dung sai hoặc điều kiện giao hàng.
Một số mác thường xuất hiện trên thị trường gồm:
|
Mác thép |
Hệ tiêu chuẩn thường gặp |
Nhóm ứng dụng tham khảo |
|
SS400 |
JIS |
Kết cấu, gia công cơ khí |
|
A36 |
ASTM |
Kết cấu và chế tạo |
|
Q235 |
GB/T |
Kết cấu, cơ khí |
|
Q345 |
GB/T |
Kết cấu và chế tạo |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Không nên coi SS400, A36, Q235 hay Q345 là các sản phẩm hoàn toàn tương đương chỉ vì chúng có thể được sử dụng trong một số ứng dụng tương tự.
Khi thay thế một mác thép bằng mác khác, cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Đây là một trong những điểm rất dễ bị bỏ qua khi mua thép tấm theo giá hoặc theo tên gọi.

Quy cách thép tấm gồm những gì?
Quy cách thép tấm thường được thể hiện bằng ba thông số chính:
Độ dày × chiều rộng × chiều dài
Ví dụ:
Thép tấm 10 × 1.500 × 6.000 mm
có nghĩa:
Độ dày: 10 mm.
Chiều rộng: 1.500 mm.
Chiều dài: 6.000 mm.
Tuy nhiên, không nên hiểu một quy cách bất kỳ trên internet là quy cách luôn có sẵn tại mọi nhà cung cấp. Kích thước thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, nhà máy sản xuất, nguồn hàng và tình trạng tồn kho.
Với một số tiêu chuẩn, giới hạn kích thước và chiều dày cũng được quy định rất cụ thể. Chẳng hạn, phạm vi của TCVN 6522:2018 không thể được dùng để đại diện cho mọi loại thép tấm trên thị trường.
Thép tấm có nhiều lựa chọn về chiều dày, từ các loại tấm tương đối mỏng đến các sản phẩm tấm dày phục vụ kết cấu và công nghiệp nặng.
Khi lựa chọn độ dày, không nên áp dụng nguyên tắc "càng dày càng tốt". Độ dày cần được xác định dựa trên:
Tải trọng thiết kế.
Yêu cầu cơ tính.
Phương pháp gia công.
Khả năng cắt, uốn, hàn.
Kích thước chi tiết.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm hoặc công trình.
Nếu dùng thép quá dày, chi phí vật liệu và khối lượng kết cấu có thể tăng. Ngược lại, nếu chọn không đủ chiều dày hoặc sai mác thép, sản phẩm có thể không đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Tính trọng lượng giúp người mua ước lượng khối lượng vật liệu, chi phí vận chuyển và nhu cầu đặt hàng. Với thép carbon, khi tính khối lượng lý thuyết có thể sử dụng khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m³.
Công thức: Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.850 / 1.000
Ví dụ tính trọng lượng thép tấm
Với một tấm thép có kích thước:
Dày: 10 mm.
Rộng: 1.500 mm.
Dài: 6.000 mm.
Ta có:
6 × 1,5 × 10 × 7.850 / 1.000 = 706,5 kg
Như vậy, khối lượng lý thuyết của tấm thép này khoảng 706,5 kg/tấm.
Con số thực tế có thể khác do dung sai chiều dày, kích thước và yêu cầu của tiêu chuẩn sản phẩm. Vì vậy, khi nghiệm thu hoặc tính khối lượng thanh toán, nên sử dụng phương pháp và tài liệu được thống nhất trong hợp đồng hoặc tiêu chuẩn áp dụng.

Thép tấm được sử dụng để làm gì?
Nhờ có nhiều chủng loại, kích thước và mác thép, thép tấm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Thép tấm có thể được dùng để gia công:
Bản mã.
Chi tiết liên kết.
Kết cấu nhà xưởng.
Bệ máy.
Các bộ phận kết cấu theo thiết kế.
Với các cấu kiện chịu lực, việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên hồ sơ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào kích thước tấm.
Thép tấm được sử dụng để gia công:
Khung máy.
Vỏ thiết bị.
Chi tiết cơ khí.
Bệ đỡ.
Phễu, máng.
Các bộ phận máy móc.
Mác thép và phương pháp gia công cần được lựa chọn phù hợp với từng chi tiết.
Thép tấm xuất hiện trong nhiều thiết bị và hệ thống công nghiệp như:
Bồn và thiết bị chứa.
Máy móc.
Dây chuyền sản xuất.
Thiết bị vận chuyển vật liệu.
Kết cấu nhà máy.
Với những thiết bị có yêu cầu đặc biệt như áp lực, nhiệt độ hoặc môi trường ăn mòn, phải sử dụng đúng loại thép và tiêu chuẩn được thiết kế cho ứng dụng đó.
Một số loại thép tấm chuyên dụng được sử dụng trong đóng tàu, chế tạo phương tiện và các kết cấu vận tải. Những ứng dụng này thường có yêu cầu riêng về vật liệu và chứng nhận, vì vậy không thể dùng bảng mác thép kết cấu thông thường để thay thế.
Không có câu trả lời chung rằng cán nóng hay cán nguội tốt hơn.
Có thể tham khảo theo nhu cầu:
|
Tiêu chí |
Thép tấm cán nóng |
Thép tấm cán nguội |
|
Bề mặt |
Thường có lớp oxit, thô hơn |
Mịn hơn |
|
Độ chính xác kích thước |
Tùy sản phẩm |
Thường cao hơn |
|
Ứng dụng |
Kết cấu, cơ khí, chế tạo |
Gia công, chi tiết yêu cầu bề mặt/kích thước |
|
Độ dày |
Có nhiều dòng tấm dày |
Thường tập trung ở dải sản phẩm mỏng hơn |
|
Lựa chọn |
Dựa vào mác và tiêu chuẩn |
Dựa vào mác và tiêu chuẩn |
Nếu cần thép cho kết cấu nhà xưởng, bản mã hoặc gia công cơ khí thông thường, thép cán nóng thường là nhóm cần xem xét đầu tiên. Nếu sản phẩm yêu cầu bề mặt và độ chính xác kích thước cao hơn, có thể xem xét thép cán nguội phù hợp. Quan trọng nhất vẫn là mác thép + tiêu chuẩn + yêu cầu sử dụng, không chỉ phương pháp cán.

Kinh nghiệm chọn thép tấm phù hợp
Trước khi hỏi giá, hãy xác định thép được dùng cho kết cấu, gia công máy, bản mã, thiết bị chịu mài mòn hay mục đích khác. Mỗi ứng dụng có yêu cầu riêng về vật liệu.
Đừng chỉ yêu cầu "thép tấm 10 ly".
Thông tin đầy đủ hơn nên bao gồm:
Mác thép + tiêu chuẩn + kích thước + số lượng.
Ví dụ, thay vì chỉ hỏi "thép tấm 10 mm bao nhiêu tiền?", nên cung cấp quy cách và mác thép cần mua để nhận được báo giá chính xác hơn.
Cần xác nhận:
Độ dày.
Chiều rộng.
Chiều dài.
Dung sai.
Số lượng tấm.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu thép sẽ được cắt CNC hoặc gia công theo bản vẽ.
Tùy loại hàng và yêu cầu của dự án, người mua có thể cần kiểm tra các tài liệu như chứng chỉ vật liệu, chứng nhận xuất xưởng hoặc tài liệu kiểm tra chất lượng. Không nên mặc định mọi lô thép đều có cùng bộ chứng từ.
Thông tin xuất xứ cần được đối chiếu với chứng từ của lô hàng, thay vì chỉ dựa vào lời giới thiệu.
Nếu mua thép tấm để cắt thành nhiều chi tiết, nên tính sơ đồ cắt trước khi đặt hàng. Một tấm có kích thước lớn hơn chưa chắc luôn tiết kiệm hơn nếu phần dư sau khi cắt không sử dụng được.
Hãy tham khảo thêm thông tin khác:
Thép mạ điện có gì đặc biệt? Ưu điểm và cách nhận biết
Inox 380 là gì? Có phải là mác inox tiêu chuẩn không?
Nhìn chung, thép tấm có nhiều chủng loại, mác thép, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng từ xây dựng, cơ khí đến sản xuất công nghiệp. Khi lựa chọn, người mua nên xác định rõ yêu cầu kỹ thuật, kiểm tra mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và chứng từ của sản phẩm thay vì chỉ so sánh giá bán. Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai vật liệu, giảm phát sinh trong quá trình gia công và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.